ragpicker's disease
Danh từ: Bệnh của người nhặt giẻ (ragpicker's disease) là một dạng nhiễm trùng than (anthrax) mắc phải do hít phải bụi có chứa vi khuẩn Bacillus anthracis. Các triệu chứng ban đầu (ớn lạnh, ho, khó thở và mạch nhanh) sau đó dẫn đến suy sụp tim mạch cực độ.
- (Bệnh của người nhặt giẻ là một nguy cơ nghề nghiệp hiếm gặp nhưng nghiêm trọng đối với công nhân dệt may.)
- (Các triệu chứng của bệnh của người nhặt giẻ có thể tiến triển nhanh chóng nếu không được điều trị kịp thời.)
"to contract ragpicker's disease": mắc bệnh của người nhặt giẻ.
- Workers in wool processing plants are at risk of contracting ragpicker's disease. (Công nhân trong các nhà máy chế biến len có nguy cơ mắc bệnh của người nhặt giẻ.)
"ragpicker's disease outbreak": sự bùng phát bệnh của người nhặt giẻ.
- Historically, ragpicker's disease outbreaks were common in the 19th century. (Trong lịch sử, các đợt bùng phát bệnh của người nhặt giẻ thường xảy ra vào thế kỷ 19.)
Anthrax (danh từ): bệnh than, bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Bacillus anthracis.
- Anthrax can affect the skin, lungs, or digestive system. (Bệnh than có thể ảnh hưởng đến da, phổi hoặc hệ tiêu hóa.)
Woolsorter's disease (danh từ): bệnh của người phân loại len, một tên gọi khác của bệnh than qua đường hô hấp.
- Woolsorter's disease is another term for ragpicker's disease in the textile industry. (Bệnh của người phân loại len là một thuật ngữ khác cho bệnh của người nhặt giẻ trong ngành dệt may.)
- Inhalation anthrax: bệnh than qua đường hô hấp.
- Pulmonary anthrax: bệnh than phổi.
- Industrial anthrax: bệnh than công nghiệp.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ragpicker's disease". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như: - To be exposed to: tiếp xúc với (bụi nhiễm khuẩn). - Workers can be exposed to Bacillus anthracis when handling contaminated wool. (Công nhân có thể tiếp xúc với vi khuẩn Bacillus anthracis khi xử lý len bị nhiễm bẩn.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ragpicker's disease". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể tham khảo: - To catch a disease: mắc bệnh. - He caught ragpicker's disease after working in an unsanitary factory. (Anh ấy đã mắc bệnh của người nhặt giẻ sau khi làm việc trong một nhà máy mất vệ sinh.)